Từ
農地
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđất nông nghiệp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N1
地主
jinushi
chủ nhà
N1
地元
jimoto
địa phương
N1
墓地
bochi
nghĩa trang, nghĩa địa
N1
余地
yochi
địa điểm, căn phòng, lề
N1
酪農
rakunou
chăn nuôi bò sữa
N1
領地
ryouchi
lãnh thổ
N2
各地
kakuchi
các vùng khác nhau của đất nước
N2
基地
kichi
căn cứ, căn cứ quân sự
Kanji