Từ
週に三回
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtba lần mỗi tuần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
後回し
atomawashi
trì hoãn, để sau
N1
手回し
temawashi
sự chuẩn bị, sự sắp xếp
N1
転回
tenkai
cuộc cách mạng, sự luân chuyển
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
身の回り
minomawari
diện mạo cá nhân, đồ dùng cá nhân
N2
回数
kaisuu
số lần, tần suất
N2
回数券
kaisuuken
sách vé
N2
回転
kaiten
xoay, quay
N2
回答
kaitou
trả lời
Kanji