Từ
Kana: しんてい Romaji: shintei Cấp độ: N1

進呈

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bài thuyết trình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
進呈 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần