Từ
Kana: とげる Romaji: togeru Cấp độ: N1

遂げる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hoàn thành, đạt được, thực hiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
遂げる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan