Từ
Kana: さえぎる Romaji: saegiru Cấp độ: N1

遮る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm gián đoạn, ngăn chặn, cản trở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
遮る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan