Từ
遮る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlàm gián đoạn, ngăn chặn, cản trở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
làm gián đoạn, ngăn chặn, cản trở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.