Từ
鑑賞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđánh giá cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
懸賞
kenshou
trao giải thưởng, chiến thắng, phần thưởng
N1
入賞
nyuushou
giành được giải thưởng hoặc vị trí (trong một cuộc thi
N1
印鑑
inkan
con dấu, ấn, dấu đóng
N2
賞金
shoukin
giải thưởng, giải thưởng bằng tiền
N2
図鑑
zukan
sách tranh
N3
賞
shou
giải thưởng, phần thưởng
N3
賞品
shouhin
phần thưởng, giải thưởng
N3
年鑑
nenkan
niên giám
Kanji