Từ
賞金
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiải thưởng, giải thưởng bằng tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
残金
zankin
số tiền còn lại
N1
懸賞
kenshou
trao giải thưởng, chiến thắng, phần thưởng
N1
入賞
nyuushou
giành được giải thưởng hoặc vị trí (trong một cuộc thi
N1
黄金
ougon
vàng
N1
金槌
kanazuchi
(sắt) búa
N1
基金
kikin
quỹ, nguồn quỹ, quỹ tài trợ
N1
資金
shikin
quỹ, vốn
N1
送金
soukin
chuyển tiền, gửi tiền
N1
大金
taikin
số tiền lớn
Kanji