Từ
Kana: ふっている Romaji: futte iru Cấp độ: N5

降っている

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đang mưa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
降っている - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan