Từ
Kana: おりる Romaji: oriru Cấp độ: N5

降りる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xuống, xuống xe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
降りる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan