Từ
Kana: じん Romaji: jin Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đội hình chiến đấu, cắm trại, đóng trại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
陣 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan