Từ
陰気
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự u ám, nỗi u sầu, vẻ ảm đạm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
sự u ám, nỗi u sầu, vẻ ảm đạm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.