Từ
Kana: あつめる Romaji: atsumeru Cấp độ: N4

集める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thu thập, gom lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
集める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan