Từ
Kana: しずく Romaji: shizuku Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giọt (nước)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
雫 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.