Từ
電池
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtắc quy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
乾電池
kandenchi
pin khô, pin
N1
電源
dengen
nguồn điện, năng lượng (ví dụ: nút trên TV)
N2
電球
denkyuu
bóng đèn
N2
電柱
denchuu
cột điện thoại, cột điện báo, cột đèn
N2
電波
dempa
sóng điện từ
N2
電流
denryuu
dòng điện
N2
電力
denryoku
năng lượng điện
N2
発電
hatsuden
phát điện, sản xuất điện năng
N3
停電
teiden
mất điện, mất điện, cúp điện
Kanji