Từ
領海
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlãnh hải
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~領
~ryou
lãnh thổ
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
海洋
kaiyou
đại dương
N2
要領
youryou
ý chính, nội dung cần thiết, đề cương
N2
領事
ryouji
lãnh sự
N2
領収
ryoushuu
biên nhận, chứng từ
N3
海外
kaigai
nước ngoài, hải ngoại
N3
航海
koukai
chuyến hải hành, hành trình trên biển, hàng hải
N3
大統領
daitouryou
tổng thống, nguyên thủ
Kanji