Từ
~領
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlãnh thổ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
占領
senryou
sự chiếm đóng, sự chiếm lĩnh
N1
領域
ryouiki
vùng, lãnh thổ, khu vực
N1
領海
ryoukai
lãnh hải
N1
領地
ryouchi
lãnh thổ
N1
領土
ryoudo
lãnh thổ, chiếm hữu
N2
要領
youryou
ý chính, nội dung cần thiết, đề cương
N2
領事
ryouji
lãnh sự
N2
領収
ryoushuu
biên nhận, chứng từ
N3
大統領
daitouryou
tổng thống, nguyên thủ
Kanji