Từ
Kana: りょうかい Romaji: ryoukai Cấp độ: N1

領海

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lãnh hải

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
領海 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần