Từ
海峡
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkênh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
海運
kaiun
vận tải biển
N1
海抜
kaibatsu
độ cao so với mực nước biển
N1
海流
kairyuu
dòng hải lưu
N1
海路
kairo
tuyến đường biển
N1
領海
ryoukai
lãnh hải
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
海洋
kaiyou
đại dương
N3
海外
kaigai
nước ngoài, hải ngoại
N3
航海
koukai
chuyến hải hành, hành trình trên biển, hàng hải
Kanji