Từ
食料
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlương thực, thực phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
食物
shokumotsu
thức ăn, thực phẩm
N3
食欲
shokuyoku
sự thèm ăn
N3
食糧
shokuryou
lương thực dự trữ
N3
給料
kyuuryou
lương, tiền công
N3
食う
kuu
ăn, cách nói thô thân mật
N3
材料
zairyou
nguyên liệu, vật liệu
N3
無料
muryou
miễn phí, không thu tiền, cho không
N3
料金
ryoukin
phí, giá vé
N3
衣料
iryou
quần áo, y phục
Kanji