Từ
飽和
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbão hòa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
和やか
nagoyaka
ôn hòa, êm dịu, hài hòa
N1
温和
onwa
ôn hòa, dịu dàng, chừng mực
N1
緩和
kanwa
cứu trợ, giảm nhẹ
N1
共和
kyouwa
Chủ nghĩa cộng hòa, hợp tác
N1
中和
chuuwa
trung hòa, chống lại
N1
調和
chouwa
hòa hợp
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
和らげる
yawarageru
làm dịu, giảm bớt, xoa dịu
N2
飽くまで
akumade
đến cùng, đến cuối cùng, ngoan cố
Kanji