Từ
高校; 高等学校
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrường trung học phổ thông
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
大学院
daigakuin
trường cao học
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N3
奨学金
shougakukin
học bổng
N3
上等
joutou
hạng nhất, chất lượng cao
N3
進学
shingaku
học lên cao
N3
化学
kagaku
hóa học
N3
学
gaku
học vấn, tri thức
N3
学者
gakusha
học giả, nhà nghiên cứu
Kanji