Từ
Kana: こう~ Romaji: kou~ Cấp độ: N2

高~

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cao (cấp độ) ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
高~ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan