Từ
Kana: ~きり Romaji: ~kiri Cấp độ: N1

~きり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chỉ một

Từ điển minh họa
~きり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.