Từ
Kana: ~くらい; ぐらい Romaji: ~kurai; gurai Cấp độ: N5

~くらい; ぐらい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khoảng, chừng

Từ điển minh họa
~くらい; ぐらい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.