Từ
~ころ; ~ごろ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoảng, chừng
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
khoảng, chừng
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.