Từ
Kana: ~か Romaji: ~ka Cấp độ: N2

~下

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dưới ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~下 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan