Từ
Kana: ~しゅ Romaji: ~shu Cấp độ: N2

~手

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ người chơi, người chơi ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~手 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan