Từ
~時間目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt~giờ thứ, ~tiết thứ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
人間
ningen
con người, người ta
N3
手間
tema
thời gian, lao động
N3
当時
touji
vào thời điểm đó, vào những ngày đó (giống như そのころ)
N3
同時
douji
đồng thời(ly), cùng lúc
N3
仲間
nakama
bạn đồng hành, đồng nghiệp, đồng bọn
N3
年間
nenkan
năm
N4
間違える
machigaeru
nhầm, sai
N4
真面目
majime
nghiêm túc, chăm chỉ
N4
昼間
hiruma
ban ngày
Kanji