Từ
~様
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtông/bà, kính ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
殿様
tonosama
lãnh chúa phong kiến
N1
一様
ichiyou
đồng đều, tương tự, ngang bằng
N1
有り様
arisama
trạng thái, điều kiện
N1
多様
tayou
đa dạng, đa dạng
N1
様式
youshiki
kiểu dáng, hình thức, mẫu mã
N1
様相
yousou
diện mạo
N2
神様
kamisama
chúa
N2
ご苦労様
gokurousama
Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ
N2
逆様
sakasama
đảo ngược, lộn ngược
Kanji