Từ
Kana: ~さま Romaji: ~sama Cấp độ: N4

~様

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ông/bà, kính ngữ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~様 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan