Từ
~様
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtông/bà, kính ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
ông/bà, kính ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji