Từ
Kana: ようす Romaji: yousu Cấp độ: N3

様子

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tình trạng, dáng vẻ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
様子 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan