Từ
Kana: ~ぎょう Romaji: ~gyou Cấp độ: N2

~行

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dòng, hàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~行 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan