Từ
Kana: ~ちょう Romaji: ~chou Cấp độ: N2

~長

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người lãnh đạo, người đứng đầu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~長 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan