Từ
Kana: ながびく Romaji: nagabiku Cấp độ: N2

長引く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kéo dài, lê thê

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
長引く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần