Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
ごちそう
gochisou
bữa tiệc, chiêu đãi
N4
踊り
odori
điệu nhảy
N4
興味
kyoumi
sự quan tâm, hứng thú
N4
引っ越す
hikkosu
chuyển nhà
N4
冷房
reibou
điều hòa lạnh
N4
都合
tsugou
hoàn cảnh, sự thuận tiện
N4
遠慮
enryo
ngại, giữ ý
N4
亡くなる
nakunaru
qua đời
N4
科学
kagaku
khoa học
N4
はっきり
hakkiri
rõ ràng
N4
差し上げる
sashiageru
biếu, tặng kính ngữ
N4
気持ち
kimochi
cảm xúc, cảm giác
N4
祖父
sofu
ông tôi
N4
港
minato
cảng
N4
予約
yoyaku
đặt chỗ, đặt lịch
N4
凄い
sugoi
tuyệt vời, kinh ngạc
N4
入学
nyuugaku
nhập học, ghi danh
N4
片付ける
katazukeru
dọn dẹp, cất đi
N4
写す
utsusu
sao chép, chụp ảnh
N4
パソコン
pasokon
máy tính cá nhân
N4
部長
buchou
trưởng phòng, trưởng bộ phận
N4
火事
kaji
hỏa hoạn
N4
足す
tasu
cộng, thêm vào
N4
教会
kyoukai
nhà thờ