Từ
遠慮
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngại, giữ ý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
ngại, giữ ý
Hoạt họa thứ tự nét kanji