Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

xa xôi, xa xôi, vùng hẻo lánh

Cách đọc
Onyomi: エン, オン Kunyomi: とお.い Romaji: en, on / too.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha distante, longe, lombo
Tiếng Anh distant, far, loin
Tiếng Tây Ban Nha distante, lejano, lomo
Tiếng Hàn 멀리 떨어진, 먼, 허리
Tiếng Pháp lointain, éloigné, loin
Tiếng Ý distante, lontano, lombo
Tiếng Đức fern, weit, Lende
Tiếng Indonesia jauh, terpencil, pinggang
Tiếng Thái ไกล, ไกลออกไป, เอว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này