Từ
遠足
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuyến đi, đi bộ, dã ngoại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
遠ざかる
toozakaru
đi thật xa
N1
遠回り
toomawari
đường vòng, lối đi vòng
N1
遠方
empou
đường xa, nơi xa xôi
N1
駆け足
kakeashi
chạy nhanh, gấp đôi thời gian
N1
足し算
tashizan
phép cộng
N1
裸足
hadashi
chân không
N1
補足
hosoku
phần bổ sung, bổ trợ, giải thích thêm
N1
発足
hossoku
ra mắt, thành lập chính thức
N1
待ち遠しい
machidooshii
mong chờ tha thiết, nóng lòng đợi
Kanji