Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

sự khác biệt, sự khác biệt, sự khác biệt

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: ちが.う, ちが.い, ちが.える, -ちが.える, たが.う, たが.える Romaji: i / chiga.u, chiga.i, chiga.eru, -chiga.eru, taga.u, taga.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha diferença, diferir, diferença
Tiếng Anh difference, differ, différence
Tiếng Tây Ban Nha diferencia, diferir, diferencia
Tiếng Hàn 차이, 다름, 차이
Tiếng Pháp différence, différer, différence
Tiếng Ý differenza, differire, differenza
Tiếng Đức Unterschied, unterscheiden, différence
Tiếng Indonesia perbedaan, perbedaan, perbedaan
Tiếng Thái ความแตกต่าง, แตกต่าง, ความแตกต่าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan