Từ
Kana: ちがい Romaji: chigai Cấp độ: N3

違い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự khác biệt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
違い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan