Từ
Kana: ちがえる Romaji: chigaeru Cấp độ: N1

違える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thay đổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
違える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan