Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
現す
arawasu
hiện ra, bộc lộ
N3
著す
arawasu
viết, xuất bản
N3
現れ
araware
biểu hiện, dấu hiệu
N3
現れる
arawareru
xuất hiện, hiện ra
N3
ありがとう
arigatou
cảm ơn
N3
在る・有る
aru
có, tồn tại
N3
或
aru
một, nào đó
N3
あるいは
aruiwa
hoặc, có lẽ
N3
アルバム
arubamu
album
N3
泡
awa
bọt, bong bóng
N3
合わせる
awaseru
kết hợp, điều chỉnh
N3
慌てる
awateru
bối rối, hoảng sợ, vội vã
N3
哀れ
aware
đáng thương, thảm hại
N3
案
an
kế hoạch, đề nghị
N3
案外
angai
bất ngờ
N3
暗記
anki
học thuộc lòng
N3
安定
antei
ổn định, cân bằng
N3
あんなに
anna ni
đến mức độ đó
N3
あんまり
anmari
không nhiều
N3
胃
i
dạ dày
N3
委員
iin
ủy viên
N3
意外
igai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
行き
iki
lượt đi, chiều đi
N3
息
iki
hơi thở