Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
イメージ
imeeji
hình ảnh, ấn tượng
N3
否
iya
không
N3
以来
irai
kể từ đó, từ khi
N3
依頼
irai
yêu cầu, nhờ vả
N3
いらいら
iraira
bực bội, sốt ruột
N3
いらっしゃい
irasshai
chào mừng, xin mời vào
N3
医療
iryou
chăm sóc y tế, điều trị
N3
岩
iwa
đá tảng
N3
祝い
iwai
lễ mừng, lời chúc mừng
N3
祝う
iwau
chúc mừng, ăn mừng
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
N3
いわゆる
iwayuru
cái gọi là
N3
インク
inku
mực
N3
印刷
insatsu
in ấn
N3
印象
inshou
ấn tượng
N3
引退
intai
nghỉ hưu, rút lui
N3
インタビュー
intabyuu
phỏng vấn
N3
引用
inyou
trích dẫn
N3
うがい
ugai
súc miệng
N3
受け取る
uketoru
nhận được, chấp nhận
N3
動かす
ugokasu
di chuyển, vận hành
N3
兎
usagi
thỏ
N3
牛
ushi
bò
N3
失う
ushinau
mất