Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
組む
kumu
ghép, lập nhóm
N3
汲む
kumu
múc nước, thấu hiểu
N3
酌む
kumu
rót rượu, cân nhắc
N3
悔しい
kuyashii
tiếc, cay cú
N3
位
kurai
mức độ, khoảng
N3
暮らし
kurashi
cuộc sống, sinh hoạt
N3
クラシック
kurashikku
cổ điển, nhạc cổ điển
N3
暮らす
kurasu
sống, sinh sống
N3
グラス
gurasu
ly, cốc thủy tinh
N3
グランド
gurando
sân thể thao
N3
クリーム
kuriimu
kem, kem dưỡng
N3
繰り返す
kurikaesu
lặp lại
N3
クリスマス
kurisumasu
Giáng sinh
N3
狂う
kuruu
điên, sai lệch
N3
グループ
guruupu
nhóm
N3
苦しい
kurushii
đau khổ, khó khăn
N3
苦しむ
kurushimu
chịu đau khổ
N3
暮れ
kure
cuối năm
N3
苦労
kurou
vất vả, khó nhọc
N3
加える
kuwaeru
thêm vào
N3
咥える
kuwaeru
ngậm, cắn nhẹ
N3
詳しい
kuwashii
chi tiết, am hiểu
N3
加わる
kuwawaru
tham gia, được thêm vào
N3
訓
kun
âm đọc Nhật của kanji