Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
幕
maku
rèm
N3
負け
make
thua cuộc
N3
孫
mago
cháu
N3
まさか
masaka
không đời nào
N3
まさに
masani
đúng là
N3
混ざる
mazaru
trộn vào, hòa lẫn
N3
交ざる
mazaru
trộn vào, hòa lẫn
N3
混じる
majiru
trộn vào, hòa lẫn
N3
交じる
majiru
trộn vào, hòa lẫn
N3
増す
masu
tăng lên
N3
貧しい
mazushii
nghèo
N3
マスター
masutaa
bậc thầy
N3
ますます
masumasu
ngày càng
N3
混ぜる
mazeru
trộn, khuấy
N3
交ぜる
mazeru
trộn, khuấy
N3
街
machi
thành phố
N3
松
matsu
cây thông
N3
真っ赤
makka
đỏ rực
N3
全く
mattaku
hoàn toàn
N3
祭
matsuri
lễ hội
N3
まとまる
matomaru
được sắp xếp
N3
まとめる
matomeru
tổng hợp
N3
学ぶ
manabu
học
N3
真似
mane
bắt chước