Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
映える
haeru
nổi bật
N3
諮る
hakaru
tham khảo
N3
図る
hakaru
mưu tính
N3
生やす
hayasu
để mọc
N3
班
han
nhóm
N3
判
han
khổ giấy
N3
版
han
ấn bản
N3
碑
hi
bia đá
N3
非行
hikou
phạm hạnh kiểm
N3
票
hyou
phiếu
N3
広まる
hiromaru
lan rộng
N3
深める
fukameru
làm sâu sắc
N3
福
fuku
phúc
N3
振り
furi
phong cách
N3
経る
heru
trải qua
N3
保護
hogo
bảo vệ
N3
保障
hoshou
bảo đảm
N3
補償
hoshou
bồi thường
N3
ほっと
hotto
nhẹ nhõm
N3
前もって
maemotte
trước
N3
膜
maku
màng
N3
マスコミ
masukomi
truyền thông đại chúng
N3
マッサージ
massaaji
mát-xa
N3
見掛ける
mikakeru
bắt gặp