Từ
保護
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbảo vệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
護衛
goei
bảo vệ, đoàn xe, hộ tống
N1
介護
kaigo
điều dưỡng
N1
確保
kakuho
đảm bảo, bảo toàn, chắc chắn có được
N1
看護
kango
điều dưỡng
N1
保つ
tamotsu
giữ, bảo tồn, duy trì
N1
弁護
bengo
bào chữa, bào chữa, bào chữa
N1
保育
hoiku
chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, giáo dục mầm non
N1
保温
hoon
Giữ ấm, giữ nhiệt, cách nhiệt
N1
保管
hokan
sự trông coi, bảo quản, cất giữ
Kanji