Từ
保護
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbảo vệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
保険
hoken
bảo hiểm, bảo lãnh
N1
保守
hoshu
bảo thủ, bảo trì, gìn giữ
N1
保養
hoyou
bảo vệ sức khỏe, phục hồi sức khỏe, giải trí
N1
養護
yougo
bảo vệ, điều dưỡng, chăm sóc bảo vệ
N2
保健
hoken
giữ gìn sức khỏe, vệ sinh, vệ sinh
N3
保証
hoshou
sự bảo đảm, sự cam kết, bảo hành
N3
保存
hozon
bảo tồn, bảo tồn
N3
保障
hoshou
bảo đảm
N4
看護婦
kangofu
nữ y tá
Kanji