Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 20

Nghia trong Tiếng Việt

bảo vệ, che chở, sự bảo vệ

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: まも.る Romaji: go / mamo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha salvaguardar, proteger, proteção
Tiếng Anh safeguard, protect, protection
Tiếng Tây Ban Nha salvaguardar, proteger, protección
Tiếng Hàn 보호하다, 지키다, 보호하다
Tiếng Pháp sauvegarder, protéger, protection
Tiếng Ý salvaguardare, proteggere, protezione
Tiếng Đức sichern, schützen, Schutz
Tiếng Indonesia menjaga, melindungi, perlindungan
Tiếng Thái ปกป้อง คุ้มครอง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này