Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

bản nhạc, âm nhạc, nốt nhạc

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: — Romaji: fu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha partitura musical, música, nota
Tiếng Anh musical score, music, note
Tiếng Tây Ban Nha partitura musical, música, nota
Tiếng Hàn 악보, 음악, 음표
Tiếng Pháp partition musicale, musique, note
Tiếng Ý spartito musicale, musica, nota
Tiếng Đức Noten, Musik, Note
Tiếng Indonesia partitur musik, musik, not
Tiếng Thái โน้ตดนตรี, เพลง, ตัวโน้ต
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này